26 Tháng 10, 2026
Pha loãng tinh dầu nghĩa là trộn vài giọt tinh dầu vào dầu nền trước khi thoa da. Với quy ước 1 ml khoảng 20 giọt, 1% tương đương 2 giọt trong 10 ml dầu nền. Mặt và da nhạy cảm dùng 0,5–1%, xoa bóp cơ thể 1–2%, vùng nhỏ như gáy, thái dương 2–3%. Quế, đinh hương, sả chanh cần pha thấp hơn hoặc không bôi.
Tinh dầu là phần thơm cô đặc của hàng chục đến hàng trăm kg lá, vỏ, quả. Bôi nguyên chất lên da dễ gây đỏ rát, bỏng, hoặc dị ứng tích luỹ về sau.
Nhiều thành phần chính của tinh dầu Việt Nam dễ kích ứng da. Đó là cinnamaldehyde trong quế, eugenol trong hương nhu, đinh hương và citral trong sả chanh, màng tang. Pha loãng giúp giảm nguy cơ này mà vẫn giữ mùi và cảm giác ấm, mát.
Pha loãng chỉ áp dụng cho việc dùng ngoài da. Tinh dầu không được uống, dù đã pha.
Bảng tính theo quy ước 1 ml khoảng 20 giọt, tức 10 ml dầu nền khoảng 200 giọt. Giọt thực tế còn tuỳ nắp nhỏ giọt và độ sánh của dầu, nên coi đây là số gần đúng.
| Tỷ lệ | Trong 5 ml dầu nền | Trong 10 ml dầu nền | Trong 30 ml dầu nền |
|---|---|---|---|
| 0,5% | Khoảng ½ giọt (nên pha 10 ml) | 1 giọt | 3 giọt |
| 1% | 1 giọt | 2 giọt | 6 giọt |
| 2% | 2 giọt | 4 giọt | 12 giọt |
| 3% | 3 giọt | 6 giọt | 18 giọt |
Mẹo: muốn tỷ lệ thấp, hãy pha lượng dầu nền lớn hơn. Pha 0,5% trong 5 ml gần như không đong được bằng giọt.
| Mục đích | Tỷ lệ gợi ý | Ví dụ trong 10 ml dầu nền |
|---|---|---|
| Mặt, vùng da nhạy cảm | 0,5–1% | 1–2 giọt |
| Xoa bóp cơ thể | 1–2% | 2–4 giọt |
| Vùng nhỏ: gáy, thái dương, bắp chân | 2–3% | 4–6 giọt |
| Trẻ 2–6 tuổi (chỉ một số loại dịu) | Khoảng 0,5–1% | 1–2 giọt |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không thoa | — |
Với trẻ em, chỉ dùng loại dịu như sả Java đã pha loãng nhiều, và thử trước. Bạc hà, tràm 5 gân, long não không dùng cho trẻ nhỏ, nhất là gần mũi, mặt.
Thai phụ, mẹ cho con bú, người hen suyễn, người từng co giật nên hỏi bác sĩ trước khi thoa bất kỳ tinh dầu nào.
| Tinh dầu | Mức tối đa trên da | Lý do |
|---|---|---|
| Quế vỏ, quế cành lá | Không bôi lên da | Cinnamaldehyde dễ gây kích ứng, dị ứng kể cả khi đã pha |
| Đinh hương | Không quá 0,5% (khoảng 1 giọt/10 ml) | Eugenol dễ bỏng rát da, niêm mạc |
| Hồi, thảo quả | Tối đa 1 giọt/10 ml | Dễ kích ứng da nhạy cảm |
| Sả chanh | Không quá 0,7% (khoảng 1 giọt/10 ml) | Citral gây mẫn cảm |
| Màng tang, hương nhu trắng, ngải cứu | Dưới 1% (1–2 giọt/10 ml) | Citral, eugenol, thujone |
| Vỏ bưởi (nếu là dầu ép lạnh) | Không thoa vùng da sẽ phơi nắng | Có thể gây nhạy nắng |
Các loại như gừng, hoắc hương, mùi già thường dùng 1–2% cho xoa bóp. Mức cụ thể của từng loại ghi trong mục “Dùng an toàn” trên trang tinh dầu thảo mộc Việt Nam và từng trang chi tiết.
Không pha tinh dầu vào nước để thoa da. Dầu không tan trong nước, các giọt dầu đậm đặc vẫn bám vào da.
Thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ.
Theo quy ước thường dùng, 1 giọt khoảng 0,05 ml, tức 20 giọt bằng khoảng 1 ml. Số giọt thực tế còn tuỳ nắp nhỏ giọt và độ sánh của dầu.
Được, vẫn tính theo tỷ lệ trên khối lượng kem hoặc dầu gội. Ví dụ 1% là khoảng 2 giọt trong 10 ml; khuấy đều trước khi dùng.
Dầu đã pha nên dùng trong vài tháng, đựng chai tối màu, đậy kín. Thấy mùi hăng lạ, khét hoặc dầu nền bị ôi thì bỏ.
Mua lẻ: Tinh dầu chai thủy tinh 10 ml — xem danh mục Tinh dầu thảo mộc.
Tìm hiểu thêm 23 loại tinh dầu thảo mộc Việt Nam
Thành phần, công dụng, chỉ tiêu chất lượng và vùng nguyên liệu — tổng hợp có nguồn.
Đọc thêm: Tinh dầu thảo mộc Việt Nam Tinh dầu nguyên chất và tinh dầu pha Bảo quản tinh dầu, hạn dùng
Nguồn tham khảo: Ambrogio F. và cs. Allergic contact dermatitis to tea tree oil. Medicina (Kaunas) 2022;58(5):561 · Đỗ Tất Lợi, Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.