Mô tả
Đặc điểm
Tinh dầu quế vỏ được chưng cất hơi nước từ vỏ thân, vỏ cành cây quế. Dầu màu vàng đến nâu đỏ, nặng hơn nước nên chìm khi nhỏ vào nước. Mùi quế đậm, cay ngọt, ấm và tròn hơn dầu cành lá.
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên khoa học | Cinnamomum cassia (L.) J.Presl |
| Bộ phận chiết | Vỏ thân, vỏ cành, vụn vỏ |
| Thành phần chính | trans-Cinnamaldehyde khoảng 75–91%; coumarin, cinnamyl acetate |
| Quy cách | Chai thủy tinh tối màu 10 ml |
| Kiểm nghiệm | COA theo lô (gửi khi có yêu cầu) |
Gợi ý sử dụng
- Xông thơm phòng ngày lạnh: 2–3 giọt vào máy khuếch tán.
- Lau bếp cho thơm sạch: 5–10 giọt cho một xô nước, đeo găng khi pha.
- Làm thơm tủ, giày: 2–3 giọt lên túi vải hoặc mẩu gỗ.
- Làm nến thơm thủ công, phối với cam, hồi, thảo quả hoặc gừng cho mùi gia vị ấm.
Lưu ý an toàn
- Sản phẩm dùng để xông thơm, khuếch tán, pha nước lau, làm nến; không bôi, thoa lên da, tóc; không uống. Dính da: rửa ngay bằng xà phòng và nước.
- Không uống; không nhỏ vào đồ ăn, đồ uống.
- Tránh mắt. Dính da: lau bằng dầu ăn rồi rửa xà phòng.
- Thai phụ không nên dùng; trẻ dưới 6 tuổi không xông quế.
- Không xông nồng độ cao trong phòng kín có trẻ nhỏ, người hen suyễn, vật nuôi.
- Lỡ nuốt phải: không cố gây nôn, súc miệng, gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản
Đậy kín, để nơi mát, tránh nắng. Dầu để lâu sẽ sẫm màu và đặc dần do oxy hóa; nên dùng trong khoảng 2 năm.
Thông tin về đặc tính và nghiên cứu: xem trang giới thiệu tinh dầu quế vỏ.





Đánh giá Tinh dầu quế vỏ
Chưa có đánh giá nào.