Mô tả
Đặc điểm
Tinh dầu húng quế được chưng cất hơi nước từ phần cây trên mặt đất, cắt khi ra hoa. Dầu không màu đến vàng nhạt, thuộc kiểu methyl chavicol như húng quế Việt. Mùi thảo mộc ngọt, nốt hồi rõ, giống lá húng quế khi vò.
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên khoa học | Ocimum basilicum L. |
| Bộ phận chiết | Cây trên mặt đất, cắt khi ra hoa |
| Thành phần chính | Methyl chavicol (estragole) khoảng 74–92%; linalool (ít), 1,8-cineole |
| Quy cách | Chai thủy tinh tối màu 10 ml |
| Kiểm nghiệm | COA theo lô (gửi khi có yêu cầu) |
Gợi ý sử dụng
- Xông thơm phòng: 2–3 giọt, phối với chanh, bạc hà.
- Lau bếp cho thơm sạch: 5–10 giọt cho một xô nước.
- Xịt thơm phòng “rau thơm”: 100 ml nước cất, 10 ml cồn 70 độ, 8 giọt húng quế, 8 giọt sả Java. Xịt lên rèm, góc phòng.
- Làm nến thơm thủ công: phối với sả Java, màng tang cho mùi tươi mát.
Lưu ý an toàn
- Sản phẩm dùng để xông thơm, khuếch tán, pha nước lau, làm nến; không bôi, thoa lên da, tóc; không uống. Dính da: rửa ngay bằng xà phòng và nước.
- Không xịt trực tiếp lên da, mặt, đồ ăn.
- Không uống hay tự pha vào đồ ăn. Lỡ nuốt phải, đến cơ sở y tế.
- Phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ không dùng; tránh mắt.
- Không xông nồng độ cao gần chó, mèo.
- Cất chai xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Bảo quản
Đậy kín, tránh nắng, để nơi mát; dùng tốt trong 1–2 năm.
Thông tin về đặc tính và nghiên cứu: xem trang giới thiệu tinh dầu húng quế.





Đánh giá Tinh dầu húng quế
Chưa có đánh giá nào.