Mô tả
Đặc điểm
Tinh dầu quế cành lá được chưng cất hơi nước từ lá và cành non cây quế, phần tỉa hằng năm khi chăm vườn. Dầu màu vàng nâu, nặng hơn nước. Mùi quế cay, hơi sắc, ít ngọt hơn quế vỏ.
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên khoa học | Cinnamomum cassia (L.) J.Presl |
| Bộ phận chiết | Lá, cành non |
| Thành phần chính | trans-Cinnamaldehyde 70–88% (tham chiếu ISO 3216); coumarin, 2-methoxycinnamaldehyde |
| Quy cách | Chai thủy tinh tối màu 10 ml |
| Kiểm nghiệm | COA theo lô (gửi khi có yêu cầu) |
Gợi ý sử dụng
- Xông thơm phòng: 2–3 giọt vào máy khuếch tán.
- Lau bếp, lau sàn cho thơm sạch: 5–10 giọt cho một xô nước, đeo găng khi pha.
- Làm thơm thùng rác, tủ giày: 2–3 giọt lên bông hoặc giấy lót.
- Làm nến, sáp thơm mùa lạnh: phối với hồi, gừng.
- Phối nước lau sàn mùi dễ chịu: thêm cam, chanh hoặc sả Java.
Lưu ý an toàn
- Sản phẩm dùng để xông thơm, khuếch tán, pha nước lau, làm nến; không bôi, thoa lên da, tóc; không uống. Dính da: rửa ngay bằng xà phòng và nước.
- Không bôi lên da; đeo găng khi pha nước lau.
- Không uống; tránh mắt.
- Không xông nồng độ cao trong phòng kín có trẻ nhỏ, người hen suyễn, vật nuôi. Thai phụ không nên dùng.
- Lỡ nuốt phải: không cố gây nôn, súc miệng, gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế. Dính da: lau bằng dầu ăn rồi rửa xà phòng.
- Không lau nước pha dầu quế trên đá tự nhiên, gỗ chưa phủ sơn; thử ở góc khuất trước.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản
Đậy kín, để nơi mát, tránh nắng. Dầu để lâu sẽ sẫm màu và đặc dần do oxy hóa.
Thông tin về đặc tính và nghiên cứu: xem trang giới thiệu tinh dầu quế cành lá.





Đánh giá Tinh dầu quế cành lá
Chưa có đánh giá nào.