Việt Nam có nhiều cây cho tinh dầu quý: bạc hà, quế, hồi, sả Java, màng tang, thảo quả, hoắc hương… Trang này giới thiệu 15 loại tinh dầu mà Thảo Dược Xanh thu mua nguyên liệu và chiết xuất. Mỗi loại có thành phần chính, công dụng, cách dùng an toàn, vùng trồng và cách bán nguyên liệu cho công ty.

Tinh dầu là phần thơm bay hơi chứa trong lá, hoa, quả, vỏ, rễ của cây.
Cách lấy phổ biến nhất là chưng cất hơi nước: hơi nước đi qua nguyên liệu, kéo theo tinh dầu, sau đó ngưng tụ lại và tách lớp dầu khỏi nước. Mỗi loại tinh dầu có thành phần riêng, quyết định mùi hương và công dụng.
Ví dụ: menthol trong bạc hà, cinnamaldehyde trong quế, citral trong màng tang.
Tinh dầu rất đậm đặc. Tuỳ loại cây, cần vài chục đến vài trăm kg nguyên liệu mới được 1 kg dầu. Vì vậy tinh dầu chỉ dùng lượng nhỏ, phải pha loãng, và chất lượng phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu, cách cất và kiểm nghiệm.
| Cách | Áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chưng cất hơi nước | Hầu hết lá, quả, vỏ, rễ | Phổ biến nhất, cả 15 loại trên trang này |
| Ép lạnh | Vỏ cam, chanh, bưởi | Không dùng nhiệt |
| Chiết dung môi | Hoa (ngọc lan, nhài), nhựa dầu gừng | Cho “absolute” hoặc oleoresin, không gọi là tinh dầu cất |
Tuy vậy, phần lớn tinh dầu Việt Nam vẫn bán ở dạng dầu thô, chưa có thương hiệu và tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng. Thảo Dược Xanh hướng tới chuỗi khép kín: liên kết vùng trồng, chiết xuất, kiểm nghiệm từng lô và truy xuất nguồn gốc.
| Tinh dầu | Bộ phận chiết | Thành phần chính | Nổi bật | Vùng nguyên liệu chính |
|---|---|---|---|---|
| Bạc hà á | Lá, thân | Menthol | Mát, thông mũi, giảm đau đầu | Phú Thọ, Tuyên Quang |
| Quế vỏ | Vỏ | Cinnamaldehyde | Ấm bụng, khử mùi, xua muỗi | Lào Cai, Thái Nguyên, Đà Nẵng |
| Quế cành, lá | Cành, lá | Cinnamaldehyde | Lau nhà, xua kiến, muỗi | Lào Cai, Thanh Hóa, Nghệ An |
| Sả Java | Lá | Citronellal, geraniol | Đuổi muỗi, đuổi gián | Lào Cai, Sơn La, Lâm Đồng |
| Màng tang | Quả | Citral | Mùi chanh, khử mùi, xua muỗi | Lào Cai, Lai Châu, Cao Bằng |
| Hồi | Quả | Anethole | Ấm bụng, hương liệu | Lạng Sơn, Cao Bằng |
| Hương nhu trắng | Cây | Eugenol | Giải cảm, nha khoa | Thanh Hóa, Nghệ An, Phú Thọ |
| Gừng | Củ | Zingiberene | Xoa bóp ấm, chống buồn nôn | Nghệ An, Lào Cai, Quảng Trị |
| Hoắc hương | Lá ủ | Patchoulol | Nốt nền nước hoa, xua mọt | Trồng mới (liên kết) |
| Thảo quả | Quả | 1,8-Cineole | Hương gia vị, tiêu hóa | Lào Cai, Lai Châu, Tuyên Quang |
| Long não | Lá, cành | Camphor | Xoa bóp, đuổi gián, mọt | Miền núi phía Bắc |
| Ngọc lan lá | Lá | Linalool | Thư giãn, nước hoa | Lá tỉa khắp nơi |
| Thiên niên kiện | Thân rễ | Linalool | Xoa bóp xương khớp | Thanh Hóa, Nghệ An, Huế |
| Gừng gió | Củ | Zerumbone | Xoa bầm tím, nghiên cứu kháng viêm | Huế, Thanh Hóa |
| Húng quế | Cây | Methyl chavicol | Xua muỗi, hương liệu | Thái Nguyên, Thanh Hóa, Đắk Lắk |
Bấm vào tên từng loại để xem chi tiết thành phần, công dụng, cách dùng và vùng thu mua.
| Nhu cầu | Gợi ý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đuổi muỗi | Sả Java, màng tang, húng quế, quế | Phối sả Java + màng tang cho mùi dễ chịu |
| Đuổi gián, kiến, mọt | Long não, sả Java, quế cành lá, hoắc hương | Kết hợp giữ nhà khô, sạch |
| Xông khi cảm, nghẹt mũi | Bạc hà á, hương nhu trắng, sả Java | Không xông cho trẻ nhỏ |
| Xoa bóp đau mỏi | Gừng, thiên niên kiện, gừng gió, long não | Luôn pha loãng |
| Thư giãn, dễ ngủ | Ngọc lan lá, hoắc hương | Xông ít, ngắt quãng |
| Khử mùi bếp, nhà vệ sinh | Màng tang, quế cành lá, bạc hà | Lau hoặc xịt |
| Mùi ấm ngày lạnh | Quế vỏ, hồi, thảo quả, gừng | Phối với cam |

Tinh dầu thiên nhiên không có nghĩa là an toàn tuyệt đối. Một vài nguyên tắc chung:
| Mục đích | Tỷ lệ pha gợi ý | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xoa mặt, vùng da nhạy cảm | 0,5–1% | 1–2 giọt trong 10 ml dầu nền |
| Xoa bóp cơ thể | 1–2% | 2–4 giọt trong 10 ml dầu nền |
| Xoa vùng nhỏ (gáy, thái dương) | 2–3% | 4–6 giọt trong 10 ml dầu nền |
Bảng tính theo quy ước 1 ml khoảng 20 giọt. Riêng các tinh dầu dễ kích ứng nên dùng tỷ lệ thấp hơn hoặc không bôi lên da: quế (cinnamaldehyde), hương nhu (eugenol), màng tang (citral).
COA (phiếu kết quả phân tích) cho biết thành phần và chỉ tiêu của một lô tinh dầu cụ thể. Khi mua, nên xem:
Thảo Dược Xanh lập COA và MSDS cho từng lô tinh dầu.
Thảo Dược Xanh là công ty nghiên cứu, trồng và chế biến dược liệu. Với tinh dầu, công ty:
Vùng trồng chính của công ty hiện nay là vườn bạc hà SW88 ở xã Lạc Lương, Phú Thọ. Công ty cũng có điểm trồng thử nghiệm ở Tuyên Quang (vùng Hà Giang cũ).
Bạn là người trồng, HTX hoặc chủ rừng có nguyên liệu cho một trong 15 loại tinh dầu trên? Hãy xem trang Thu mua nguyên liệu. Trang này ghi vùng ưu tiên, mùa thu hoạch, yêu cầu nguyên liệu và cách liên hệ.
Tinh dầu nguyên chất chỉ gồm dầu cất từ cây; dầu pha có thêm dầu nền, cồn hoặc hương liệu tổng hợp. COA và sắc ký là cách chắc chắn nhất để phân biệt.
Phần lớn giữ tốt 1–3 năm nếu đậy kín, để nơi mát, tránh nắng. Dầu cam chanh, dầu giàu citral hoặc linalool nhanh oxy hóa hơn; riêng hoắc hương càng để mùi càng tròn.
Do giống cây, vùng trồng, mùa thu hoạch, bộ phận chiết và cách cất; vì vậy cần kiểm nghiệm từng lô.
Không. Thông tin công dụng trên trang này là tham khảo; khi bệnh nên đi khám.
Ngọc lan lá, sả Java, bạc hà á có mùi dễ chịu với đa số người. Nên bắt đầu bằng xông hoặc lau nhà trước khi thử bôi da; nhà có trẻ nhỏ thì tránh bạc hà.
Không nên tự dùng. Mèo, chó và chim nhạy cảm với nhiều loại tinh dầu hơn người; không bôi lên lông, không để chúng liếm phải.
Trong thử nghiệm, sả Java, màng tang, húng quế có tác dụng xua muỗi. Tuy vậy, thời gian bảo vệ ngắn hơn thuốc tổng hợp nên cần dùng lại thường xuyên. Nơi có dịch sốt xuất huyết vẫn cần ngủ màn và diệt lăng quăng.
Đọc thêm: Tinh dầu bạc hà á Tinh dầu sả Java Tinh dầu quế vỏ Thu mua nguyên liệu
Bạn trồng hoặc có nguyên liệu cây tinh dầu?
Thảo Dược Xanh thu mua nguyên liệu cho 15 loại tinh dầu, hỗ trợ giống và kỹ thuật cho người trồng.
Thông tin công dụng trên trang mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ.