5 Tháng 11, 2026
Cây tràm trà (Melaleuca alternifolia) mọc ở vùng đầm lầy phía bắc bang New South Wales, Úc — quê hương của người thổ dân Bundjalung. Họ vò lá để hít, đắp lá lên vết thương từ rất lâu. Tên “tea tree” có từ thời thuyền trưởng Cook (thế kỷ 18). Năm 1925, nhà hoá học Arthur Penfold công bố tính kháng khuẩn của tinh dầu, mở đầu ngành tràm trà hiện đại.
Thông tin nhanh
Lá vò và nước hồ. Người Bundjalung vò lá tràm trà để hít khi ho, cảm; giã lá đắp vết thương, vết côn trùng cắn. Câu chuyện của họ kể về những hồ nước màu nâu như trà do lá tràm rụng xuống — nơi phụ nữ tắm và chữa lành. Hồ Ainsworth ở Lennox Head ngày nay vẫn có nước màu ấy.
Tri thức được truyền miệng, nên không có năm cụ thể; nhưng các cộng đồng thổ dân Úc đã sống ở vùng này hàng chục nghìn năm.
Năm 1770, đoàn thám hiểm của thuyền trưởng James Cook pha lá một loài cây bụi ven biển Úc làm “trà” uống. Tên “tea tree” sau đó gán cho nhiều cây họ Sim ở Úc — trong đó có Melaleuca alternifolia. Lưu ý: cây mà đoàn Cook pha trà nhiều khả năng là loài Leptospermum, không phải tràm trà ngày nay.
Arthur Penfold, nhà hoá học của Bảo tàng Công nghệ Sydney, nghiên cứu tinh dầu cây bản địa Úc. Năm 1925, ông báo cáo tinh dầu tràm trà có tính sát khuẩn mạnh hơn axit carbolic (thuốc sát trùng phổ biến thời đó). Từ đây, người ta bắt đầu khai thác cây hoang để cất dầu.
Chuyện thường được kể: trong Thế chiến II, tinh dầu tràm trà có trong hộp cứu thương của lính Úc, và người cắt lá tràm được miễn nghĩa vụ quân sự để đảm bảo nguồn cung. Chi tiết này được nhắc nhiều trong sách về tràm trà, nhưng hồ sơ gốc ít được công bố.
Sau chiến tranh, penicillin và thuốc kháng sinh ra đời; tinh dầu tràm trà gần như bị quên.
Phong trào sản phẩm tự nhiên đưa tràm trà trở lại. Úc lập đồn điền, chọn giống có hàm lượng terpinen-4-ol cao, đặt tiêu chuẩn quốc tế (ISO 4730). Ngày nay tràm trà là một trong những tinh dầu bán chạy nhất thế giới và được trồng cả ở Việt Nam.
| Tràm trà | Tràm (dầu tràm Huế) | |
|---|---|---|
| Loài | Melaleuca alternifolia | Melaleuca cajuputi |
| Quê gốc | Úc | Đông Nam Á, có ở Việt Nam |
| Chất chính | terpinen-4-ol | 1,8-cineol |
| Mùi | Hăng, thuốc, tươi | Mát, the, giống khuynh diệp |
Xem thêm: Tinh dầu tràm trà · Tinh dầu tràm 5 gân
Người thổ dân Bundjalung đã dùng lá tràm trà từ rất lâu. Nghiên cứu khoa học bắt đầu với nhà hoá học Arthur Penfold ở Sydney năm 1925.
Tên gọi có từ thời đoàn thám hiểm của Cook (1770) pha lá một loài cây bụi Úc làm trà; sau đó tên “tea tree” được dùng cho nhiều cây họ Sim, gồm cả Melaleuca alternifolia.
Không. Cùng chi Melaleuca nhưng khác loài: tràm trà là M. alternifolia gốc Úc; tràm Việt Nam là M. cajuputi, cho dầu tràm giàu cineol.
Bài viết kể lịch sử, không phải hướng dẫn chữa bệnh.
Mua lẻ: Tinh dầu thảo mộc Việt Nam chai thủy tinh 10 ml — xem danh mục Tinh dầu thảo mộc.
Tìm hiểu 23 loại tinh dầu thảo mộc Việt Nam
Thành phần, công dụng, chỉ tiêu chất lượng và vùng nguyên liệu — tổng hợp có nguồn.
Đọc thêm: Lịch sử tinh dầu Quần đảo Gia vị và dầu tràm Gattefossé và aromatherapy
Nguồn tham khảo: Carson C.F., Hammer K.A., Riley T.V. (2006). Clinical Microbiology Reviews 19(1): 50–62 · Australian Tea Tree Industry Association. History of tea tree oil · ISO 4730:2017. Essential oil of Melaleuca, terpinen-4-ol type